Kinh doanh

Hỗ trợ kỹ thuật

  • Hỗ trợ kỹ thuật

    0904 44 38 14

    • THAN PHIỀN DỊCH VỤ 0979 83 84 84 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Văn Anh 0974.73.42.65 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Phạm Hà 0985.85.29.94 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Tính 0393.45.34.78 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Hỗ trợ Giải Pháp 0374.52.27.15 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
  • Hỗ trợ kinh doanh

    0979 83 84 84

    • Mr. Phạm Nam 0979.83.84.84 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Quốc Hương 0914.87.06.66 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Anh Tuấn 0931.21.21.12 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Sơn 0833.04.13.68 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Ms. Phương Hà 08.6879.8189 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Ms. Thanh Sơn 0972.70.81.84 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype

Switch Cisco SG95-16 port Gigabit

So sánh Gửi cho bạn bè
Mã sản phẩm : SG95
Bảo hành : 12 tháng
Giá cũ : 0 vnđ
Giá bán : 2,813,000 VNĐ (Giá chưa bao gồm VAT)

Số lượng

Mua hàng

Miễn phí vận chuyển trong khu vực nội thành Hà Nội

Gọi ngay để được tư vấn miễn phí

  • Hỗ trợ kỹ thuật

    0904 44 38 14

  • Hỗ trợ kinh doanh

    0979 83 84 84

Ports

SG95-16: 16 RJ-45 connectors for 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T ports

automatic medium dependent interface (MDI) and MDI crossover (MDI-X); auto-negotiated port for connecting 10-, 100-, 1000-Mbps devices

Standards

IEEE 802.3 10BASE-T Ethernet, IEEE 802.3u 100BASE-TX Fast Ethernet, IEEE 802.3ab 1000BASE-T Gigabit Ethernet, IEEE 802.3z Gigabit Ethernet, IEEE 802.3x Flow Control, 802.1p priority, Energy Efficient Ethernet

Cabling type

Category 5e or better

LED indicators

System/PWR, link/activity, 100M*, cable diagnostics, loop detection, gigabit,* mini-GBIC* *if present

Power supply

SG95-16: 110-240VAC, 50-60 Hz, internal, universal

Physical dimensions (W x D x H)

SG95-16: 279.4 x 26 x 110 mm

Weight

SG95-16: 3.15 lb. (2.13 kg)

Switching capacity

SG95-16: 32 Gbps

Forwarding capacity

Forwarding rate in million packets per second (mpps) (based on 64-byte packets): SG95-16: 23.8 mpps

Compliance/certifications

UL (UL 60950), CSA (CSA 22.2), CE mark, FCC Part 15 (CFR 47) Class A, FCC Class B*

Để lại tin nhắn cho chúng tôi

Bạn cần hỗ trợ? Hãy để lại lời nhắn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn.

Gửi câu hỏi