Kinh doanh

Hỗ trợ kỹ thuật

  • Hỗ trợ kỹ thuật

    0904 44 38 14

    • THAN PHIỀN DỊCH VỤ 0979 83 84 84 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Văn Anh 0974.73.42.65 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Phạm Hà 0985.85.29.94 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Tính 0977.597.593 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Hỗ trợ Giải Pháp 0374.52.27.15 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
  • Hỗ trợ kinh doanh

    0979 83 84 84

    • Mr. Phạm Nam 0979.83.84.84 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Quốc Hương 0914.870.666 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Duy Tú 0962.232.186 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Anh Tuấn 093.12.12.112 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Ms. Phương Hà 08.6879.8189 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Thịnh 0355.31.16.82 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype

Router Wifi ASUS ROG Rapture GT-AX11000 (Gaming Router)

So sánh Gửi cho bạn bè
Mã sản phẩm : GT-AX11000
Bảo hành : 0 tháng
Giá cũ : 0 vnđ
Giá bán : 13,357,727 VNĐ (Giá chưa bao gồm VAT)

Số lượng

Mua hàng

Miễn phí vận chuyển trong khu vực nội thành Hà Nội

Gọi ngay để được tư vấn miễn phí

  • Hỗ trợ kỹ thuật

    0904 44 38 14

  • Hỗ trợ kinh doanh

    0979 83 84 84

Chuẩn mạng IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11ax, IPv4, IPv6
Phân khúc sản phẩm AX11000 - hiệu suất AX tột đỉnh
Phủ sóng Các ngôi nhà rất lớn
Tốc độ dữ liệu 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 1148 Mbps
802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
Ăng-ten Gắn Ngoài ăng-ten x 8
Phát/Thu 2.4 GHz 4 x 4
5 GHz-1 4 x 4
5 GHz-2 4 x 4
Bộ xử lý Bộ xử lý bốn nhân 1,8 GHz
Bộ nhớ 256 MB Flash
1 GB RAM
Công nghệ Wi-Fi OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access - Ghép kênh phân chia theo tần số trực giao)
Tạo chùm tia: đa năng và theo tiêu chuẩn
Tốc độ truyền tải dữ liệu cao 1024-QAM
Băng thông 20/40/80/160 MHz
Tần số hoạt động 2.4G Hz, 5 GHz-1, 5 GHz-2
Mã hóa Chuẩn WEP 64-bit, WEP 128-bit, WPA2-PSK, WPA-PSK, WPA-Enterprise , WPA2-Doanh nghiệp, WPS hỗ trợ
Tường lửa & quản lý truy nhập Quản lý truy cập: Kiểm soát trẻ nhỏ, Lọc dịch vụ mạng, Lọc URL, Lọc cổng
Quản lý UPnP, IGMP v1/v2/v3, DNS Proxy, DHCP, Khách hàng NTP, DDNS, Kích hoạt Cổng, Máy chủ Ảo, DMZ, Nhật ký Sự kiện Hệ thống
Hỗ trợ VPN Sự truyền qua IPSec
Sự truyền qua PPTP
Sự truyền qua L2TP
PPTP server
Máy chủ OpenVPN
Máy khách PPTP
Máy khách L2TP
Máy khách OpenVPN
Các kiểu kết nối Mạng diện rộng WAN Các kiểu kết nối mạng Internet : IP Tự động, IP tĩnh, PPPoE (hỗ trợ MPPE), PPTP, L2TP
Các tiện ích Từng bước cài đặt bộ định tuyến; Phục hồi firmware; Phục hồi thiết bị; tiện ích cài đặt máy in
Các cổng 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN, Hỗ trợ Ethernet và 802.3 với tốc độ lên đến 2.5Gbps Mbps và tính năng auto cross-over (MDI-X)
USB 3.1 Gen 1 x 2
Tính năng Tổng hợp Liên kết
- 802.3ad
MU-MIMO
Chất lượng Dịch vụ Thích nghi
Phân tích Lưu lượng
Kiểm soát Trẻ nhỏ
Mạng Khách : 2.4 GHz x 3, 5 GHz-1 x 3, 5 GHz-2 x 3
Mạng cá nhân của game thủ WTFast
Máy chủ VPN : Đi qua IPSec, Đi qua PPTP, Đi qua L2TP, Máy chủ PPTP, Máy chủ OpenVPN
Máy khách VPN : Máy khách PPTP, Máy khách L2TP, Máy khách OpenVPN
Hỗ trợ HĐH Mac
AiProtection Pro
Máy chủ đa phương tiện tăng cường (tương thích ứng dụng AiPlayer)
- Ảnh : Jpeg
- Âm thanh : mp3, wma, wav, pcm, mp4, lpcm, ogg
- Video : asf, avi, divx, mpeg, mpg, ts, vob, wmv, mkv, mov
Dịch vụ đám mây cá nhân AiCloud
3G/4G chia sẻ dữ liệu
Mạng Máy In
- Hỗ trợ máy in đa chức năng (chỉ dành cho Windows)
- Hỗ trợ giao thức LPR
Download Master
- Hỗ trợ bt, nzb, http, ed2k
- Hỗ trợ mã hóa, DHT, PEX và liên kết nam châm
- Kiểm soát băng thông tải lên và tải xuống
- Xếp lịch tải xuống
AiDisk Máy chủ tập tin
- Máy chủ Samba và FTP với tính năng quản lý tài khoản
WAN Kép
Hỗ trợ IPTV
Hỗ trợ Chuyển vùng
Nút bấm Nút WPS, Nút Khởi động lại (Reset), Nút tắt/ mở nguồn, Nút bật/tắt tính năng phát sóng không dây , Phím tăng tốc
Bộ chỉ báo đèn LED PWR x 1
Wi-Fi x 2
WAN x 1
LAN x 1
USB x 2
WPS x 1
2.5G Port x 1
Nguồn điện Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz)
Đầu ra: 19 V với dòng điện tối đa 3.42 A
Hỗ trợ OS Windows® 10
Windows® 8
Windows® 7
Mac OS X 10.6
Mac OS X 10.7
Mac OS X 10.8
Kích thước 240 x 240 x 60 ~ mm (WxDxH)
(Không có viền)
Khối lượng 1717.6 g
Chế độ Vận hành Chế độ Router Không dây
Chế độ Điểm Truy cập
Chế độ Cầu nối Truyền thông

Để lại tin nhắn cho chúng tôi

Bạn cần hỗ trợ? Hãy để lại lời nhắn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn.

Gửi câu hỏi