Kinh doanh

Hỗ trợ kỹ thuật

  • Hỗ trợ kỹ thuật

    0904 44 38 14

    • THAN PHIỀN DỊCH VỤ 0979 83 84 84 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Văn Anh 0974.73.42.65 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Phạm Hà 0985.85.29.94 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Tính 0977.597.593 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr.Trung 033.888.5460 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Hỗ trợ Giải Pháp 0985.85.29.94 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
  • Hỗ trợ kinh doanh

    0979 83 84 84

    • Mr. Phạm Nam 0979.83.84.84 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Quốc Hương 0914.870.666 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Duy Tú 0962.232.186 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Anh Tuấn 093.12.12.112 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Ms. Phương Hà 08.6879.8189 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype

Intel® Xeon® Processor E3-1220 v6 8M Cache, 3.00 GHz

So sánh Gửi cho bạn bè
Mã sản phẩm : CPU090
Bảo hành : 12 tháng
Giá cũ : 0 vnđ
Giá bán : 5,200,000 VNĐ (Giá chưa bao gồm VAT)

Số lượng

Mua hàng

Miễn phí vận chuyển trong khu vực nội thành Hà Nội

Gọi ngay để được tư vấn miễn phí

  • Hỗ trợ kỹ thuật

    0904 44 38 14

  • Hỗ trợ kinh doanh

    0979 83 84 84

Essentials Product CollectionIntel® Xeon® Processor E3 v6 Family
Code NameProducts formerly Kaby Lake
Vertical SegmentServer
Processor NumberE3-1220V6
StatusLaunched
Launch DateQ1'17
Lithography14 nm
Recommended Customer Price$193.00
Performance # of Cores4
# of Threads4
Processor Base Frequency3.00 GHz
Max Turbo Frequency3.50 GHz
Cache8 MB
Bus Speed8 GT/s DMI3
TDP72 W
VID Voltage Range0.55V-1.52V
Supplemental Information Embedded Options AvailableNo
Conflict FreeYes
DatasheetView now
Learn how Intel is pursuing conflict-free technology.
Memory Specifications Max Memory Size (dependent on memory type)64 GB
Memory TypesDDR4-2400, DDR3L-1866
Max # of Memory Channels2
Max Memory Bandwidth37.5 GB/s
ECC Memory Supported ‡Yes
Graphics Specifications Processor Graphics ‡None
Graphics OutputN/A
4K SupportNo
Max Resolution (HDMI 1.4)‡N/A
Max Resolution (DP)‡N/A
Max Resolution (eDP - Integrated Flat Panel)‡N/A
Max Resolution (VGA)‡N/A
DirectX* SupportN/A
OpenGL* SupportN/A
Intel® Quick Sync VideoNo
Intel® InTru™ 3D TechnologyNo
Intel® Clear Video HD TechnologyNo
Intel® Clear Video TechnologyNo
# of Displays Supported ‡0
Expansion Options Scalability1S Only
PCI Express Revision3.0
PCI Express Configurations ‡1x16, 2x8, 1x8+2x4
Max # of PCI Express Lanes16
Package Specifications Sockets SupportedFCLGA1151
Max CPU Configuration1
Package Size37.5mm x 37.5mm
Low Halogen Options AvailableSee MDDS
Advanced Technologies Intel® Optane™ Memory Supported ‡Yes
Intel® Turbo Boost Technology ‡2.0
Intel® vPro™ Technology ‡Yes
Intel® Hyper-Threading Technology ‡No
Intel® Virtualization Technology (VT-x) ‡Yes
Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d)‡Yes
Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT) ‡Yes
Intel® TSX-NI Yes
Intel® 64 ‡Yes
Instruction Set64-bit
Instruction Set ExtensionsSSE4.1/4.2, AVX 2.0
Idle States Yes
Enhanced Intel SpeedStep® Technology Yes
Thermal Monitoring Technologies Yes
Intel® Data Protection Technology Intel® AES New Instructions Yes
Secure Key Yes
Intel® Software Guard Extensions (Intel® SGX) Yes
Intel® Memory Protection Extensions (Intel® MPX) Yes
Intel® Platform Protection Technology OS Guard Yes
Trusted Execution Technology ‡Yes
Execute Disable Bit ‡Yes
Intel® Device Protection Technology with Boot Guard Yes

Để lại tin nhắn cho chúng tôi

Bạn cần hỗ trợ? Hãy để lại lời nhắn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn.

Gửi câu hỏi