Kinh doanh

Hỗ trợ kỹ thuật

  • Hỗ trợ kỹ thuật

    0904 44 38 14

    • THAN PHIỀN DỊCH VỤ 0979 83 84 84 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Văn Anh 0974.73.42.65 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Phạm Hà 0985.85.29.94 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Tính 0977.597.593 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr.Trung 033.888.5460 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Hỗ trợ Giải Pháp 0985.85.29.94 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
  • Hỗ trợ kinh doanh

    0979 83 84 84

    • Mr. Phạm Nam 0979.83.84.84 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Quốc Hương 0914.870.666 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Duy Tú 0962.232.186 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Mr. Anh Tuấn 093.12.12.112 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
    • Ms. Phương Hà 08.6879.8189 Hỗ trợ kỹ thuật trên Skype
Giảm 15%

Intel® Xeon® Processor E5-2609 v3 (15M Cache, 1.90 GHz)

So sánh Gửi cho bạn bè
Mã sản phẩm : CPU007
Bảo hành : 12 tháng
Giá cũ : 3,500,000 vnđ
Giá bán : 3,000,000 VNĐ (Giá chưa bao gồm VAT)

Số lượng

Mua hàng

Miễn phí vận chuyển trong khu vực nội thành Hà Nội

Gọi ngay để được tư vấn miễn phí

  • Hỗ trợ kỹ thuật

    0904 44 38 14

  • Hỗ trợ kinh doanh

    0979 83 84 84

General information
   
Type CPU / Microprocessor
Market segment Server
Family Intel Xeon E5-2600 v3
Model number E5-2609 v3
CPU part numbers
  • CM8064401850800 is an OEM/tray microprocessor
  • BX80644E52609V3 is a boxed microprocessor
Frequency 1900 MHz
Bus speed 6.4 GT/s QPI (3200 MHz)
5 GT/s DMI
Clock multiplier 19
Package 2011-land Flip-Chip Land Grid Array
Socket Socket 2011-3 / R3 / LGA2011-3
Size 2.07" x 1.77" / 5.25cm x 4.5cm
Introduction date September 8, 2014
   
 
S-spec numbers
   
  Production processors
Part number SR1YC
CM8064401850800 +
 
Architecture / Microarchitecture
   
Microarchitecture Haswell
Platform Grantley-EP
Processor core Haswell-EP
Core stepping M1 (SR1YC)
Manufacturing process 0.022 micron
Data width 64 bit
The number of cores 6
The number of threads 6
Floating Point Unit Integrated
Level 1 cache size 6 x 32 KB instruction caches
6 x 32 KB data caches
Level 2 cache size 6 x 256 KB
Level 3 cache size 15 MB
Physical memory 768 GB
Multiprocessing Up to 2 processors
Features
  • MMX instructions
  • SSE / Streaming SIMD Extensions
  • SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2
  • SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3
  • SSSE3 / Supplemental Streaming SIMD Extensions 3
  • SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4
  • AES / Advanced Encryption Standard instructions
  • AVX / Advanced Vector Extensions
  • AVX2 / Advanced Vector Extensions 2.0
  • BMI / BMI1 + BMI2 / Bit Manipulation instructions
  • F16C / 16-bit Floating-Point conversion instructions
  • FMA3 / 3-operand Fused Multiply-Add instructions
  • EM64T / Extended Memory 64 technology / Intel 64
  • NX / XD / Execute disable bit
  • VT-x / Virtualization technology
  • VT-d / Virtualization for directed I/O
  • TXT / Trusted Execution technology
Low power features Enhanced SpeedStep technology
 
Integrated peripherals / components
   
Integrated graphics None
Memory controller
  • The number of controllers: 1
    Memory channels: 4
    Supported memory: DDR4-1600
    DIMMs per channel: 3
    Maximum memory bandwidth (GB/s): 51
    ECC supported: Yes
Other peripherals
  • Direct Media Interface 2.0
  • Quick Path Interconnect v1.1 (2 links)
  • PCI Express 3.0 interface (40 lanes)
 
Electrical / Thermal parameters
   
V core 0.65V - 1.3V
Maximum operating temperature 70.9°C
Thermal Design Power 85 Watt

Để lại tin nhắn cho chúng tôi

Bạn cần hỗ trợ? Hãy để lại lời nhắn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn.

Gửi câu hỏi